Đầu cos tròn RV dùng để hoàn thiện đầu dây điện và kết nối với vị trí bắt vít hoặc bu lông phù hợp. Phần tiếp xúc dạng vòng kín ôm quanh thân vít, kết hợp ống ép dây có lớp bọc cách điện giúp bố trí đầu nối gọn gàng.
Sản phẩm có 9 mã lựa chọn, dành cho dây từ 0,5–6 mm² tùy mã. Có sẵn hàng, quy cách 1 bịch 100 cái. Chọn mã theo tiết diện dây và đường kính lỗ bắt vít.
Đầu cos tròn RV bọc cách điện với phần tiếp xúc dạng vòng kínTổng quan đầu cos tròn RV; các mã đang bán được liệt kê trong bảng bên dưới
Bảng thông số 9 mã cos tròn RV
Mã cos
Dây (mm²)
AWG
Đường kính lỗ (mm)
Dòng ghi trên ảnh (A)
RV S1.25-4
0,5–1,5
22–16
4,2
19
RV 2-3
1,5–2,5
16–14
3,2
27
RV S2-4
1,5–2,5
16–14
4,3
27
RV S2-5
1,5–2,5
16–14
5,3
27
RV 2-6
1,5–2,5
16–14
6,4
27
RV 3.5-4
2,5–4
14–12
4,3
37
RV 3.5-6
2,5–4
14–12
6,4
37
RV 5.5-5
4–6
12–10
5,3
48
RV 5.5-8
4–6
12–10
8,4
48
Thông số được tổng hợp từ ảnh sản phẩm. Đường kính lỗ tính bằng mm, không phải mm² như chữ in trên ảnh; tiết diện dây tính bằng mm². Các mức 19 A, 27 A, 37 A và 48 A là giá trị ghi trên ảnh từng mã. Khả năng sử dụng thực tế cần phù hợp với dây dẫn, mối ép, cọc đấu và điều kiện lắp đặt.
Cấu tạo và đặc điểm
Vòng tiếp xúc kín: luồn qua vít hoặc bu lông để tạo vị trí liên kết.
Phần ép dây: giữ lõi dây sau khi được bấm bằng kìm và khuôn phù hợp.
Lõi đồng, bề mặt mạ thiếc, vỏ PVC: cấu tạo theo hình minh họa vật liệu đi kèm sản phẩm.
Minh họa lõi đồng, mạ thiếc và bọc PVC bằng cos chữ Y; sản phẩm trong bài có đầu vòng tròn RV.
Chọn mã cos tròn phù hợp
Trước tiên, xác định tiết diện lõi dây. Sau đó đối chiếu đường kính lỗ với vít hoặc bu lông và kiểm tra bề rộng vị trí đấu nối. Không chọn mã chỉ dựa vào màu vỏ trong ảnh.
Ví dụ, RV S1.25-4 có dải dây 0,5–1,5 mm² và lỗ 4,2 mm; RV 5.5-8 có dải dây 4–6 mm² và lỗ 8,4 mm. Mỗi phân loại được bán theo bịch 100 cái.
Phân biệt cos tròn RV và cos chữ Y
Cos RV có vòng kín nên cần luồn qua thân vít hoặc bu lông khi lắp. Cos chữ Y có chạc mở. Hãy chọn dạng đầu nối phù hợp với thiết kế cọc đấu và yêu cầu của thiết bị.
Ảnh cos chữ Y để đối chiếu hình dáng với cos tròn RV. Dải dây của sản phẩm RV trong bài là 0,5–6 mm² tùy mã; xem bảng thông số.
Có sẵn 9 mã, quy cách 100 cái/bịch. Khi đặt hàng, cung cấp mã cos và số bịch cần dùng. Liên hệ POTECH để được hỗ trợ đối chiếu tiết diện dây và kích thước vít trước khi chọn.
Bảng thông số 9 mã cos tròn RV
Mã cos
Dây (mm²)
AWG
Đường kính lỗ (mm)
Dòng ghi trên ảnh (A)
RV S1.25-4
0,5–1,5
22–16
4,2
19
RV 2-3
1,5–2,5
16–14
3,2
27
RV S2-4
1,5–2,5
16–14
4,3
27
RV S2-5
1,5–2,5
16–14
5,3
27
RV 2-6
1,5–2,5
16–14
6,4
27
RV 3.5-4
2,5–4
14–12
4,3
37
RV 3.5-6
2,5–4
14–12
6,4
37
RV 5.5-5
4–6
12–10
5,3
48
RV 5.5-8
4–6
12–10
8,4
48
Thông số được tổng hợp từ ảnh sản phẩm. Đường kính lỗ tính bằng mm, không phải mm² như chữ in trên ảnh; tiết diện dây tính bằng mm². Các mức 19 A, 27 A, 37 A và 48 A là giá trị ghi trên ảnh từng mã. Khả năng sử dụng thực tế cần phù hợp với dây dẫn, mối ép, cọc đấu và điều kiện lắp đặt.
Cấu tạo và đặc điểm
Vòng tiếp xúc kín: luồn qua vít hoặc bu lông để tạo vị trí liên kết.
Phần ép dây: giữ lõi dây sau khi được bấm bằng kìm và khuôn phù hợp.
Lõi đồng, bề mặt mạ thiếc, vỏ PVC: cấu tạo theo hình minh họa vật liệu đi kèm sản phẩm.
Minh họa lõi đồng, mạ thiếc và bọc PVC bằng cos chữ Y; sản phẩm trong bài có đầu vòng tròn RV.
Chọn mã cos tròn phù hợp
Trước tiên, xác định tiết diện lõi dây. Sau đó đối chiếu đường kính lỗ với vít hoặc bu lông và kiểm tra bề rộng vị trí đấu nối. Không chọn mã chỉ dựa vào màu vỏ trong ảnh.
Ví dụ, RV S1.25-4 có dải dây 0,5–1,5 mm² và lỗ 4,2 mm; RV 5.5-8 có dải dây 4–6 mm² và lỗ 8,4 mm. Mỗi phân loại được bán theo bịch 100 cái.
Phân biệt cos tròn RV và cos chữ Y
Cos RV có vòng kín nên cần luồn qua thân vít hoặc bu lông khi lắp. Cos chữ Y có chạc mở. Hãy chọn dạng đầu nối phù hợp với thiết kế cọc đấu và yêu cầu của thiết bị.
Ảnh cos chữ Y để đối chiếu hình dáng với cos tròn RV. Dải dây của sản phẩm RV trong bài là 0,5–6 mm² tùy mã; xem bảng thông số.
Có sẵn 9 mã, quy cách 100 cái/bịch. Khi đặt hàng, cung cấp mã cos và số bịch cần dùng. Liên hệ POTECH để được hỗ trợ đối chiếu tiết diện dây và kích thước vít trước khi chọn.
CHÍNH SÁCH BẢO HÀNH
Trong thời gian bảo hành, nếu sản phẩm gặp sự cố theo điều kiện được bảo hành, đèn bị sự cố công ty sẽ thu hồi lại để xác định nguyên nhân.
Điều kiện được bảo hành:
Sản phẩm lỗi, hỏng, sự cố kỹ thuật do lỗi nhà sản xuất.
Được bảo hành miễn phí trong thời gian bảo hành kể từ ngày giao hàng tùy thuộc vào sản phẩm.
Có phiếu bảo hành và nguyên tem bảo hành của hãng sản xuất trên sản phẩm.
Khách hàng không tự ý tháo lắp, thay đổi cấu trúc sản phẩm.
Các trường hợp không được bảo hành:
Sản phẩm không còn trong thời gian bảo hành.
Do thiên tai như: bão lũ, hỏa hoạn, động đất… hay do tác động của con người.
Do tự ý chỉnh sửa hay tháo lắp các chi tiết của sản phẩm.
Sản phẩm bị hư hỏng do sử dụng sai so với hướng dẫn sử dụng.
Sản phẩm có dấu hiệu hư hỏng do va đập hay chập cháy điện.
Các dịch vụ có tính phí:
Hết hạn bảo hành, hư hỏng do tháo lắp vận chuyển trong quá trình di chuyển nhà xưởng.
Thay thế các phần tử không hoạt động với giá gốc trong 2 năm sau thời gian bảo hành.
Nâng cấp những cập nhật mới về chip led cho độ sáng cao hơn nếu khách hàng yêu cầu.
Địa chỉ nhận sản phẩm đèn bảo hành:
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ NĂNG LƯỢNG POTECH
Địa chỉ: 350/33/10/9B Quốc lộ 1, Khu phố 4, P. An Phú Đông, Tp. Hồ Chí Minh
Tel: 028.3726.9399 — Fax: 028.3726.9565
TÀI LIỆU NỘI BỘ
Dữ liệu này dành riêng cho nhân viên và đối tác, vui lòng đăng nhập để xem dữ liệu.
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.