1. Cell EVE INR18650/33V giải quyết bài toán gì
Có hai kiểu bài toán pack hoàn toàn khác nhau: pack cần dòng và pack cần thời gian chạy. INR18650/33V sinh ra cho vế thứ hai.
Với 3200mAh trên mỗi cell, đây là mức dung lượng cao trong nhóm cell 18650 giá phổ thông của EVE Energy. Cùng một pack 4S4P, chuyển từ cell 2600mAh sang 3200mAh cho bạn thêm 2.4Ah, tương đương thêm khoảng 23% thời gian chạy mà không phải đổi vỏ, không phải thêm cell, không phải tính lại cơ khí.
Đổi lại, dòng xả liên tục dừng ở 10A. Đây là con số dư dùng cho phần lớn thiết bị dân dụng và công nghiệp nhẹ, nhưng không phải cell dành cho tải xung lớn. Cell bản trần, đầu bằng, không có mạch bảo vệ tích hợp, dành cho đơn vị đóng pack và nhà sản xuất thiết bị.
2. Thông số kỹ thuật EVE INR18650/33V
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Nhà sản xuất | EVE Energy Co., Ltd |
| Model | INR18650/33V |
| Hóa học | Li-ion NMC (INR), cực dương NCM |
| Dung lượng typical | 3200 mAh |
| Dung lượng minimum | 3100 mAh |
| Điện áp danh định | 3.60 V |
| Điện áp sạc đầy | 4.20 V ± 0.05 V |
| Điện áp cắt xả | 2.50 V |
| Sạc tiêu chuẩn | CC-CV 0.5C, cut-off 62 mA |
| Sạc nhanh | CC-CV 3100 mA, cut-off 62 mA |
| Xả tiêu chuẩn | 620 mA (0.2C), cắt tại 2.50 V |
| Dòng xả liên tục tối đa | 10 A, cắt tại 2.50 V |
| Nội trở đo thực tế mẫu lot QC1 | 21.05 mΩ tại 3.509 V |
| Tuổi thọ | 1000 chu kỳ |
| Kích thước | Ø18.35 ± 0.10 mm x 65.00 ± 0.15 mm |
| Khối lượng | 46.0 ± 2.0 g |
| Đầu cực | Flat top (đầu bằng), không có mạch bảo vệ |
| Nhiệt độ sạc | 0-50°C, giới hạn dòng theo từng dải nhiệt |
| Nhiệt độ xả | -20°C đến 60°C |
| Chứng nhận | CB, UL, PSE, CE, RoHS, UN38.3, CCC |
Nội trở đo thực tế từng lô
Mẫu trong ảnh cho kết quả 21.05 mΩ ở mức điện áp 3.509V, đo bằng máy UT677A+ và báo PASS. Con số này cao hơn cell 26V bản dòng cao (14.52 mΩ) và đó là đúng bản chất vật lý: cell thiên dung lượng có lớp điện cực dày hơn nên nội trở lớn hơn cell thiên dòng. Điều bạn cần quan tâm không phải giá trị tuyệt đối mà là độ đồng đều giữa các cell cùng lô, vì cell lệch nội trở sẽ chia dòng không đều khi ghép song song.

3. Chọn 33V hay chọn model khác trong dải EVE
POTECH đang phân phối 5 model 18650 của EVE, mỗi model giải một bài toán riêng. Bảng dưới giúp bạn chốt nhanh:
| Model | Dung lượng | Xả liên tục tối đa | Chọn khi |
|---|---|---|---|
| ICR18650/26V | 2550 mAh | 7.5 A | tải nhẹ, ưu tiên chi phí |
| ICR18650/26V A | 2600 mAh | 13 A | tải dòng cao, ít cell song song |
| INR18650/29V | 2850 mAh | 8.4 A | cân bằng dung lượng và dòng |
| INR18650/33V | 3200 mAh | 10 A | ưu tiên thời gian chạy |
| INR18650/35V | 3500 mAh | 10.2 A | dung lượng tối đa |
So với bản 35V, model 33V có dung lượng thấp hơn khoảng 9% nhưng thường rẻ hơn đáng kể theo thùng. Nếu bài toán của bạn là tối ưu chi phí trên mỗi Wh chứ không phải nhồi tối đa dung lượng vào khoang pin cố định, 33V thường là điểm rơi hợp lý hơn. Xem thêm toàn bộ dải cell EVE trước khi chốt cấu hình.
4. Ứng dụng phù hợp
Cell 3200mAh với dòng xả 10A hợp với thiết bị chạy liên tục nhiều giờ, tải ổn định, không có đỉnh dòng bất thường:
- Đèn LED chiếu sáng khẩn cấp và đèn năng lượng mặt trời: chu kỳ sạc xả nông mỗi ngày, cần dung lượng để qua đêm
- Pack pin lưu trữ nhỏ, UPS mini, backup cho router và camera: tải vài trăm mA đến vài A, chạy dài
- Thiết bị IoT ngoài trời, trạm quan trắc, biển báo giao thông năng lượng mặt trời
- Loa di động, máy chiếu mini, thiết bị trình chiếu lưu động
- Xe đạp điện trợ lực, xe scooter tốc độ thấp, robot dịch vụ chạy tải ổn định
- Thiết bị y tế di động và thiết bị đo lường cần thời gian hoạt động dài giữa hai lần sạc
5. Lưu ý bắt buộc khi thiết kế pack
1. Cell trần luôn cần BMS. Model này không có mạch bảo vệ. Pack phải có BMS hoặc PCM đúng cấu hình S-P, bảo vệ quá sạc, quá xả, quá dòng, ngắn mạch, kèm cảm biến nhiệt.
2. Đừng thiết kế chạm trần 10A. Xả sát giới hạn liên tục làm cell nóng và suy giảm dung lượng nhanh. Thiết kế ở mức 5A đến 6A trên mỗi cell là vùng an toàn cho tuổi thọ. Tải cần 20A liên tục thì tối thiểu 4 cell song song.
3. Không hàn thiếc trực tiếp lên cực cell. Nhiệt mỏ hàn phá lớp phân cách bên trong. Dùng máy hàn cell điểm với nickel strip hoặc holder chuyên dụng.
4. Phân loại cell trước khi ghép. Đo điện áp và nội trở từng cell. Chênh lệch điện áp trong cùng nhóm song song nên dưới 0.02V trước khi hàn.
5. Tôn trọng dải nhiệt độ sạc. Sạc dưới 0°C gây kết tủa lithium, hỏng cell vĩnh viễn và tiềm ẩn nguy cơ cháy nổ. Dải sạc cho phép là 0-50°C với giới hạn dòng theo từng khoảng nhiệt.
6. Không trộn cell khác lô, khác hãng, khác tuổi. Đây là nguyên nhân hỏng pack phổ biến nhất. Cell yếu nhất trong nhóm quyết định tuổi thọ của cả pack.
6. Đóng gói và truy xuất nguồn gốc
Thông tin in trên tem thùng
Cell giao nguyên thùng 100 cell, mỗi thùng dán tem truy xuất đầy đủ. Lô trong ảnh có thông tin: model INR18650/33V, line 3, rank V2, lot QC1, ngày 2026-06-03, dung lượng 3200mAh, điện áp 3.60V, SOC 20-30%. Trên vỏ từng cell có mã vạch và mã in laser khớp với mã lô trên tem thùng, bạn đối chiếu được ngay khi nhận hàng.

Mức SOC 20-30% khi xuất xưởng là trạng thái lưu kho tiêu chuẩn của cell lithium. Hãy sạc cân bằng trước khi đưa vào dây chuyền đóng pack, không dùng thẳng ở mức điện áp lưu kho.
Chứng nhận an toàn
Dòng cell này có chứng nhận CB, UL, PSE, CE, RoHS và hồ sơ vận chuyển UN38.3, vỏ cell in dấu CCC. Bộ hồ sơ này là điều kiện cần khi bạn xuất khẩu thiết bị hoặc làm thủ tục vận chuyển hàng nguy hiểm loại 9.
7. Liên hệ POTECH nhận báo giá
POTECH phân phối cell EVE nguyên thùng, có tem lot, CO/CQ và datasheet đầy đủ, đo nội trở mẫu từng lô trước khi giao. Giá bán theo sản lượng và theo lô, không niêm yết cố định.
Liên hệ hotline 0912.122.016 hoặc kỹ thuật 0937.659.657 để nhận báo giá theo số lượng, xin datasheet bản đầy đủ và được tư vấn cấu hình S-P phù hợp với tải của bạn.
Nguồn datasheet
- Datasheet EVE INR18650/33V, Spec. No. RD-EVE INR18650/33V-S143-LF ver A
- Liion Wholesale, EVE INR18650/33V 10A 3200mAh flat top (dung lượng minimum, kích thước)
Nội trở 21.05 mΩ là số đo trực tiếp trên mẫu lot QC1 bằng máy UT677A+. Thông tin model, lot, dung lượng và điện áp lấy theo nameplate in trên cell và tem thùng.












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.