1. Cell EVE LF105 105Ah giải quyết bài toán gì
Giữa cell trụ 15Ah phải hàn hàng trăm mối và cell 314Ah nặng 5.6kg khó xoay trở, có một khoảng trống rất lớn: pack từ 1kWh đến 20kWh cho hộ gia đình, xe điện chuyên dụng, tủ viễn thông và UPS. LF105 sinh ra cho đúng khoảng đó.
Mỗi cell 105Ah, 336Wh, nặng chưa tới 2kg, dày 36mm. Một pack 12.8V chỉ cần 4 cell và nặng khoảng 8kg, một người bê được. Pack 51.2V 5.38kWh cần 16 cell xếp thành khối gọn, vừa tủ rack tiêu chuẩn. Cực bắt bulông M6, không cần máy hàn cell điểm, không cần nickel strip.
Datasheet EVE công bố 4000 chu kỳ ở 25°C với dung lượng còn trên 80%. Kèm theo đó là một điều kiện mà rất nhiều người bỏ qua, mình nói rõ ở phần dưới.
2. Thông số kỹ thuật EVE LF105
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Nhà sản xuất | EVE Energy Co., Ltd |
| Model | LF105 |
| Hóa học | LiFePO4, prismatic vỏ nhôm |
| Dung lượng danh định | 105 Ah tại 0.5C, 25°C, dải 2.5-3.65 V |
| Dung lượng tối thiểu | ≥ 105.0 Ah |
| Năng lượng | ≥ 336.0 Wh |
| Điện áp danh định | 3.20 V |
| Điện áp sạc đầy | 3.65 V |
| Điện áp cắt xả | 2.5 V khi nhiệt độ trên 0°C · 2.0 V khi từ 0°C trở xuống |
| Dòng sạc tiêu chuẩn | 0.5C, tương đương 52.5 A |
| Dòng sạc liên tục tối đa | 1C, tương đương 105 A |
| Dòng xả liên tục tối đa | 1C, tương đương 105 A |
| Nội trở AC 1kHz | 0.32 ± 0.05 mΩ (cell mới, SOC 30-40%) |
| Nội trở DC | ≤ 1.8 mΩ (25°C, SOC 50%, 1C trong 10 giây) |
| Tuổi thọ tại 25°C | 4000 chu kỳ, dung lượng còn ≥ 80%, dưới lực ép 300 kgf |
| Tuổi thọ tại 45°C | 2000 chu kỳ, dung lượng còn ≥ 80%, cùng lực ép |
| Khối lượng | 1980 g ± 60 g |
| Chiều dài | 130.30 mm ± 0.50 mm |
| Chiều cao kèm cực | 200.50 mm ± 0.50 mm |
| Chiều cao thân | 195.50 mm ± 0.50 mm |
| Độ dày | 36.35 mm ± 0.50 mm, đo dưới lực ép 300 kgf |
| Khoảng cách tâm hai cực | 67 mm ± 1 mm |
| Kiểu cực | Ren M6 |
| Lực siết cực tối đa | 6 N.m |
| Nhiệt độ sạc | 0°C đến 65°C |
| Nhiệt độ xả | -35°C đến 65°C |
| Nhiệt độ khuyến nghị vận hành | 10°C đến 35°C |
| Bảo quản 3 tháng | 0°C đến 35°C |
| Chứng nhận | CB, UL, PSE, CE, RoHS, UN38.3 |

Điều kiện đi kèm con số 4000 chu kỳ
Datasheet EVE ghi rõ 4000 chu kỳ được đo ở 25°C, tốc độ 0.5C sạc và xả, và dưới lực ép 300 kgf ± 20 kgf. Lực ép này không phải khuyến nghị mà là điều kiện thí nghiệm. Cell LFP prismatic nở ra theo chu kỳ, không có gông ép giữ lực ổn định thì lớp điện cực bên trong tách dần và tuổi thọ thực tế rơi xuống một phần đáng kể so với con số công bố.
Chi tiết thứ hai: chính con số độ dày 36.35mm cũng đo dưới lực ép đó. Cell tự do sẽ dày hơn. Khi thiết kế khoang lắp, bạn phải tính theo trạng thái đã nén chứ không phải cell rời trên bàn.
Chi tiết thứ ba, quan trọng với khí hậu Việt Nam: cùng lực ép và cùng tốc độ, ở 45°C tuổi thọ chỉ còn 2000 chu kỳ, đúng một nửa. Tản nhiệt cho pack không phải tùy chọn, nó quyết định trực tiếp vòng đời.
Kích thước và siết cực
Cell cao 200.5mm kể cả cực, thân chỉ 195.5mm, chênh 5mm là khoảng chừa cho busbar và bulông. Hai cực cách nhau 67mm ± 1mm, ren M6.
Datasheet cho lực siết tối đa 6 N.m và lực nén dọc tối đa lên cực 700 N. Siết vượt 6 N.m làm hỏng ren trong thân cell, mà hỏng ren thì cell coi như bỏ vì không có cách sửa. Dùng cờ lê lực, đừng siết bằng cảm giác tay.

3. Cấu hình đóng khối pin thường dùng
| Cấu hình | Số cell | Điện áp danh định | Dung lượng | Năng lượng |
|---|---|---|---|---|
| 4S1P | 4 | 12.8 V | 105 Ah | 1.34 kWh |
| 8S1P | 8 | 25.6 V | 105 Ah | 2.69 kWh |
| 16S1P | 16 | 51.2 V | 105 Ah | 5.38 kWh |
| 16S2P | 32 | 51.2 V | 210 Ah | 10.75 kWh |
| 16S4P | 64 | 51.2 V | 420 Ah | 21.50 kWh |
Nối tiếp (S) nâng điện áp, song song (P) nâng dung lượng. BMS phải chọn theo cả số cell nối tiếp lẫn dòng xả đỉnh của tải, không chỉ theo điện áp.
4. Ứng dụng phù hợp
- Lưu trữ điện mặt trời hộ gia đình: 16S1P cho 5.38kWh, ghép song song khi cần thêm dung lượng
- Thay ắc quy chì trên xe điện, xe golf, xe nâng: nhẹ hơn nhiều ở cùng dung lượng, không cần bảo dưỡng nước
- UPS và bộ lưu điện cho phòng máy, thiết bị quan trọng
- Nguồn dự phòng trạm viễn thông: dải nhiệt xả rộng tới -35°C, hợp trạm vùng cao
- Tàu thuyền, nhà di động, xe cắm trại: pack 12.8V hoặc 25.6V, khối lượng vừa sức bê
- Máy móc công nghiệp, robot AGV, hệ tự động hóa

5. Lưu ý bắt buộc khi đóng pack
1. Gông ép là bắt buộc, không phải tùy chọn. Giữ lực ép 300 kgf ± 20 kgf như điều kiện datasheet. Không có gông ép thì đừng viện dẫn con số 4000 chu kỳ với khách hàng của bạn.
2. Siết cực bằng cờ lê lực, không vượt 6 N.m. Bôi mỡ dẫn điện chống oxy hóa lên bề mặt tiếp xúc busbar nếu pack làm việc ngoài trời.
3. Cân bằng cell trước khi ghép nối tiếp. Sạc từng cell về cùng điện áp trước khi bắt busbar. Cân bằng thụ động của BMS rất chậm với dung lượng 105Ah, chênh lệch ban đầu sẽ theo pack suốt vòng đời.
4. Chọn BMS đúng ngưỡng LFP. Sạc đầy 3.65V, cắt xả 2.5V, khác hẳn Li-ion NMC. BMS phải có cảm biến nhiệt và khóa sạc khi nhiệt độ dưới 0°C.
5. Tản nhiệt quyết định tuổi thọ. Vận hành ở 45°C làm tuổi thọ giảm một nửa. Chừa khe gió giữa các cell, đặt tủ pin nơi thoáng, tránh nắng chiếu trực tiếp.
6. Đừng chạy sát 1C liên tục. 105A là giới hạn tối đa. Con số 4000 chu kỳ đo ở 0.5C, tức 52.5A. Thiết kế quanh mức đó nếu bạn muốn tuổi thọ đúng như công bố.
6. Chọn LF105 hay model khác
| Tiêu chí | IFR32140 | LF105 | EVE MB31 |
|---|---|---|---|
| Dung lượng | 15 Ah | 105 Ah | 314 Ah |
| Năng lượng mỗi cell | 48 Wh | 336 Wh | 1004.8 Wh |
| Khối lượng | 293 g | 1980 g | 5600 g |
| Tuổi thọ công bố | 2500 chu kỳ tới SOH 80% | 4000 chu kỳ tới SOH 80% | 8000 chu kỳ tới SOH 70% |
| Kiểu kết nối | hàn cell điểm | bulông M6 | bulông |
| Pack 51.2V 105Ah cần | 112 cell | 16 cell | không hợp, dư dung lượng |
| Hợp với | pack dưới 2 kWh | pack 1 đến 20 kWh | ESS từ 16 kWh trở lên |
Lưu ý khi so tuổi thọ: LF105 công bố 4000 chu kỳ đo tới mức SOH 80%, còn MB31 công bố 8000 chu kỳ nhưng đo tới SOH 70%. Hai mốc khác nhau nên không so trực tiếp con số chu kỳ được. Xem thêm toàn bộ danh mục pin lithium để đối chiếu.
7. Đóng pack và liên hệ báo giá
Xưởng POTECH nhận gia công pack từ cell LF105: phân loại và cân bằng cell, lắp gông ép đúng lực, bắt busbar bằng cờ lê lực, lắp BMS theo cấu hình, đo kiểm dung lượng thực tế và bàn giao kèm hồ sơ. Cấu hình phổ biến là 4S, 8S và 16S, ghép song song theo dung lượng bạn cần.
Tham khảo pin thành phẩm đang bán: pin LiFePO4 12V 75Ah BMS 40A và 24V 200Ah BMS 100A.
Cell bán theo lô, giá theo sản lượng và thời điểm nhập, không niêm yết cố định. Liên hệ POTECH để nhận báo giá, xin datasheet bản đầy đủ và được tư vấn cấu hình pack theo tải thực tế.
Nguồn datasheet
- Datasheet EVE LF105, Spec. No. RD-LF105-S01-LF version C, 03/2022
- DNK Power, EVE LF105 3.2V 105Ah prismatic LiFePO4 cell
Toàn bộ số liệu trong bảng thông số lấy trực tiếp từ datasheet bản version C. Ảnh tài liệu kỹ thuật của nhà cung cấp ghi độ dày 36.7mm và khối lượng 2.0kg, cả hai đều nằm trong dung sai của datasheet.












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.