1. Cell EVE ICR18650/26V A giải quyết bài toán gì
Khi bạn đóng pack cho thiết bị có dòng khởi động lớn nhưng khoang pin chỉ đủ chỗ cho vài cell song song, chọn cell theo dung lượng là chọn sai hướng. Thứ quyết định là dòng xả liên tục cho phép trên mỗi cell.
ICR18650/26V A là bản nâng dòng của dòng cell 26V quen thuộc từ EVE Energy. Cell vẫn giữ dung lượng 2600mAh nhưng dòng xả liên tục đạt 13A, tương đương 5C. Cùng một tải 26A liên tục, bạn chỉ cần 2 cell song song thay vì 4 cell như bản tiêu chuẩn 7.5A. Pack gọn hơn, số mối hàn giảm một nửa, chi phí BMS và vỏ giảm theo.
Đây là cell công nghiệp bản trần, đầu bằng, không có mạch bảo vệ tích hợp. Sản phẩm dành cho nhà sản xuất thiết bị và đơn vị đóng pack chuyên nghiệp, không phải pin lắp rời cho người dùng cuối.
2. Thông số kỹ thuật EVE ICR18650/26V A
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Nhà sản xuất | EVE Energy Co., Ltd |
| Model | ICR18650/26V A |
| Hóa học | Li-ion LCO (ICR), cực âm graphite |
| Dung lượng danh định | 2600 mAh |
| Điện áp danh định | 3.60 V |
| Năng lượng | 9.36 Wh |
| Điện áp sạc đầy | 4.20 V ± 0.05 V |
| Điện áp cắt xả | 2.50 V |
| Dòng sạc tiêu chuẩn | 0.5 A (0.2C), CC-CV |
| Dòng xả liên tục tối đa | 13 A (5C) |
| Dòng xả khuyến nghị cho tuổi thọ dài | ≤ 7.8 A (3C) |
| Nội trở AC 1kHz | ≤ 20 mΩ |
| Nội trở đo thực tế mẫu lot QD7 | 14.52 mΩ tại 3.633 V |
| Tuổi thọ | 1000 chu kỳ, dung lượng còn ≥ 2000 mAh tại 25°C |
| Kích thước | Ø18.35 ± 0.10 mm x 65.00 ± 0.15 mm |
| Khối lượng | 48 g |
| Đầu cực | Flat top (đầu bằng), không có mạch bảo vệ |
| Nhiệt độ sạc | 0-15°C: ≤ 0.2C · 15-45°C: ≤ 0.5C |
| Nhiệt độ xả | -20°C đến 60°C |
| Chứng nhận | CB, UL, PSE, CE, RoHS, UN38.3, CCC |
Nội trở đo thực tế từng lô
Mỗi lô cell nhập về đều được đo bằng máy đo nội trở UT677A+ trước khi giao. Mẫu trong ảnh cho kết quả 14.52 mΩ ở mức điện áp 3.633V, báo PASS so với ngưỡng 20 mΩ mà datasheet dòng 26V quy định. Nội trở thấp và đồng đều giữa các cell cùng lô là điều kiện bắt buộc để ghép song song mà không bị lệch dòng, vì cell nội trở cao hơn sẽ gánh ít dòng hơn và cell còn lại phải bù phần chênh.

3. Khác gì so với bản ICR18650/26V tiêu chuẩn
Hai model chỉ khác nhau một chữ cái trên vỏ nhưng khác nhau rõ ở khả năng tải dòng:
- Dòng xả liên tục: 13A (5C) so với 7.5A (3C) của bản tiêu chuẩn. Đây là khác biệt chính và cũng là lý do tồn tại của hậu tố A.
- Dung lượng danh định: 2600mAh so với 2550mAh, chênh lệch nhỏ và hiếm khi là yếu tố quyết định.
- Cách chọn: tải cần trên 3A trên mỗi cell thì lấy bản A. Tải nhẹ dưới 2A trên mỗi cell và ưu tiên chi phí thì bản EVE ICR18650/26V 2550mAh 7.5A đã đủ dùng.
Nếu bài toán của bạn cần thêm dung lượng thay vì thêm dòng, tham khảo cell EVE 18650/29V 2850mAh, hoặc xem toàn bộ dải cell EVE đang phân phối để so sánh trước khi chốt cấu hình pack.
4. Ứng dụng phù hợp
Cell 13A hợp với các tải có đỉnh dòng cao hoặc số cell song song bị giới hạn bởi không gian:
- Máy khoan, máy vặn vít, dụng cụ cầm tay chạy pin: dòng đỉnh khi khởi động và khi kẹt mũi khoan rất cao
- Máy hút bụi cầm tay, robot hút bụi: động cơ hút công suất lớn, pack thường chỉ 1P hoặc 2P
- Xe scooter điện cỡ nhỏ, xe điện trẻ em, robot dịch vụ
- Máy bơm mini, quạt tích điện, đèn chiếu sáng lưu động công suất lớn
- Bộ khởi động ắc quy ô tô (jump starter) và UPS mini: tải xung ngắn nhưng cường độ cao
- Thiết bị đo lường, thiết bị y tế di động có mô tơ hoặc bơm bên trong
5. Lưu ý bắt buộc khi thiết kế pack 13A
1. Cell trần luôn cần BMS. Model này không có mạch bảo vệ. Pack phải có BMS hoặc PCM đúng cấu hình S-P, bảo vệ quá sạc, quá xả, quá dòng, ngắn mạch và có cảm biến nhiệt.
2. Dây dẫn và nickel strip phải đủ tiết diện. Ở 13A mỗi cell, nickel strip 0.15mm bản 7mm thường đã tới hạn. Thiếu tiết diện thì điểm nóng nằm ở mối hàn chứ không nằm ở cell.
3. Không hàn thiếc trực tiếp lên cực cell. Nhiệt độ mỏ hàn phá lớp phân cách bên trong. Dùng máy hàn cell điểm hoặc holder chuyên dụng.
4. Phân loại cell trước khi ghép. Đo điện áp và nội trở từng cell, chênh lệch điện áp trong cùng nhóm song song nên dưới 0.02V. Cell nội trở lệch nhau nhiều sẽ chia dòng không đều và lão hóa lệch.
5. Thiết kế tản nhiệt cho pack chạy dòng cao. Xả 13A liên tục sinh nhiệt đáng kể. Chừa khe thoát nhiệt giữa các cell hoặc dùng holder có rãnh gió, đừng bó chặt cell trong keo.
6. Không sạc dưới 0°C. Sạc ở nhiệt độ âm gây kết tủa lithium, làm hỏng cell vĩnh viễn và tiềm ẩn nguy cơ cháy nổ. Trong dải 0-15°C giới hạn dòng sạc ở mức 0.2C.
6. Đóng gói và truy xuất nguồn gốc
Thông tin in trên tem thùng
Cell được giao nguyên thùng 100 cell, mỗi thùng dán tem truy xuất ghi đầy đủ model, rank, lot, ngày sản xuất, dung lượng, điện áp và mức SOC khi xuất xưởng. Lô trong ảnh có thông tin: model ICR18650/26V, rank V2, lot QD7, ngày 2026-05-17, dung lượng 2600mAh, điện áp 3.60V, SOC 20-30%. Trên vỏ từng cell còn có mã in laser dạng GQD7C1CJ khớp với mã lô.

Mức SOC 20-30% khi xuất xưởng là trạng thái lưu kho tiêu chuẩn của cell lithium. Bạn nên sạc cân bằng trước khi đưa vào dây chuyền đóng pack, không dùng ngay ở mức điện áp lưu kho.
Chứng nhận an toàn
Dòng cell này có chứng nhận CB, UL, PSE, CE, RoHS và hồ sơ vận chuyển UN38.3, trên vỏ cell in dấu CCC. Bộ hồ sơ này là điều kiện cần khi bạn xuất khẩu thiết bị hoặc làm hồ sơ vận chuyển hàng nguy hiểm loại 9.
7. Liên hệ POTECH nhận báo giá
POTECH phân phối cell EVE nguyên thùng, có tem lot, CO/CQ và datasheet đầy đủ, đo nội trở mẫu từng lô trước khi giao. Giá bán theo số lượng và theo lô, không niêm yết cố định.
Liên hệ POTECH hotline 0912.122.016 hoặc kỹ thuật 0937.659.657 để nhận báo giá theo sản lượng, xin datasheet bản đầy đủ và được tư vấn cấu hình S-P phù hợp với tải của bạn.
Nguồn datasheet
- Datasheet EVE ICR18650/26V rev B (điện áp, nhiệt độ, nội trở giới hạn, chu kỳ)
- About:Energy Voltt battery library, EVE Energy 26V 2.6Ah (dung lượng, dòng xả 13A, hóa học)
Nội trở 14.52 mΩ là số đo trực tiếp trên mẫu lot QD7 bằng máy UT677A+. Thông tin model, lot, dung lượng và điện áp lấy theo nameplate in trên cell và tem thùng.












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.