Philips Surge 20kV Protector Class-I serial là thiết bị chống sét lan truyền chính hãng của Signify (thương hiệu Philips), thiết kế để tích hợp trong đèn LED ngoài trời cấp cách điện Class I. Thiết bị đấu nối tiếp với đường dây, bảo vệ đủ ba chế độ vi sai và đồng pha, điện áp hở mạch Uoc 20kV, dòng xả danh định 10kA và mức bảo vệ Up 1.8kV. Sản phẩm đạt chứng nhận CE và CB, tuổi thọ thiết kế 100.000 giờ.

Thông số kỹ thuật
Thông số điện
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Surge 20kV Protector Class-I serial |
| Mã 12NC | 9290 039 18880 |
| Chứng nhận | CE, CB |
| Phân loại | Type 3 (EN 61643-11) / Class III (IEC 61643-11) |
| Chế độ bảo vệ | Vi sai (differential) và đồng pha (common mode) |
| Điện áp danh định — Un (L-N) | 230 VAC, 50–60 Hz, max +10% |
| Uc (L-N) | 320 VAC |
| Uc (L-GND) | 320 VAC |
| Uc (N-GND) | 15 VAC |
| Lưới điện hỗ trợ | TN (gồm TN-C, TN-C-S, TN-S). Không hỗ trợ lưới IT |
| Dòng xả danh định — In (L-N) | 10 kA (8/20µs, @Uoc=20kV) |
| Dòng xả danh định — In (L-GND) | 7.5 kA (8/20µs, @Uoc=15kV) |
| Dòng xả danh định — In (N-GND) | 7.5 kA (8/20µs, @Uoc=15kV) |
| Mức bảo vệ — Up (L-N) | 1.8 kV |
| Mức bảo vệ — Up (L-GND) | 2 kV |
| Mức bảo vệ — Up (N-GND) | 2 kV |
| Điện áp hở mạch — Uoc | 20 kV |
| Cầu chì bảo vệ | tối đa 16A, loại gG |
| Chỉ thị hết tuổi thọ | LED — sáng: hoạt động tốt / tắt: cần thay |
| Dòng rò tối đa tại Uc | 50 µA |
Khả năng chịu xung lặp lại
| Số lần chịu | Điều kiện |
|---|---|
| 20 lần | 10 kA (vi sai) và 7.5 kA (đồng pha), sóng 8/20µs |
| 50 lần | 5 kA, sóng 8/20µs |
Mức bảo vệ chi tiết (Up)
| Chế độ | Dòng thử (8/20µs) | Điện áp dư |
|---|---|---|
| Vi sai L-N | 10 kA | ≤ 1800 V |
| Đồng pha L-GND | 7.5 kA | ≤ 2000 V |
| Đồng pha N-GND | 7.5 kA | ≤ 2000 V |
Thông số tải và tiêu thụ
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Dòng tải tối đa | 5 A (50–60 Hz) |
| Công suất tiêu thụ tối đa | 1 W (tại Uc 320VAC, tải 5A) |
| Cấp cách điện phù hợp | Class I (theo IEC 60598) |
Cơ khí và môi trường
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước vỏ | 40.5 (W) × 21.3 (H) mm |
| Chiều dài lắp / tổng | 50.5 mm / 60.5 mm |
| Vít bắt | M4, lực siết 0.45 Nm |
| Trọng lượng | 48 g |
| Nhiệt độ môi trường — ta | −40 … +70 °C |
| Nhiệt độ bề mặt tối đa — tc | 85 °C |
| Nhiệt độ lưu kho | −40 … +85 °C |
| Độ ẩm | 5 … 95 % (không đọng sương) |
| Lắp đặt | Trong nhà đèn (built-in only) |
| Tuổi thọ | 100.000 giờ (tỷ lệ sống sót ≥ 90%) |
| Đóng gói | 100 pcs/hộp |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
Sáu điểm đáng chú ý

1. Đấu nối tiếp — khi SPD hỏng thì đèn tắt
Đây là đặc điểm quan trọng nhất của sản phẩm này.
Thiết bị được thiết kế nối tiếp: dòng điện của đèn đi xuyên qua SPD (vào bằng cực Li/Ni, ra bằng cực Lo/No). Nhờ vậy, khi SPD hết tuổi thọ, thiết bị tự ngắt tải và đèn tắt hẳn.
Nghe qua thì như nhược điểm, nhưng thực tế đây là tính năng an toàn được thiết kế có chủ đích. Đèn tắt là tín hiệu bắt buộc đội bảo trì phải xử lý ngay, không thể bỏ sót. Nhờ đó không xảy ra tình trạng đèn vẫn chạy trong khi thiết bị chống sét đã mất tác dụng mà không ai hay — cho tới khi driver chết vì cú sét kế tiếp.
Ngoài ra thiết bị vẫn có đèn LED chỉ thị riêng, nên có hai lớp báo: đèn LED tắt, và bóng đèn cũng tắt.
2. Uoc 20kV, In 10kA — mức bảo vệ cao
Điện áp hở mạch 20kV đặt sản phẩm này vào nhóm bảo vệ cao trong các SPD dùng cho chiếu sáng. Dòng xả danh định 10kA ở chế độ L–N nghĩa là thiết bị chịu được xung 10.000A lặp lại nhiều lần, không phải chỉ một lần.
3. Up 1.8kV — điện áp dư thấp
Up là điện áp còn lọt qua SPD tới driver khi có xung. Ở chế độ L–N, mức này là 1.8kV — nằm trong vùng an toàn cho driver LED. Datasheet công bố đầy đủ Up cho cả ba chế độ (1.8kV cho L-N, 2kV cho L-GND và N-GND), minh bạch hơn nhiều sản phẩm chỉ ghi một con số chung.
4. Chứng nhận CE và CB
Ngoài dấu CE, sản phẩm có chứng nhận CB — chứng nhận theo hệ thống IECEE với báo cáo thử nghiệm độc lập được các quốc gia thành viên công nhận. Đây là loại giấy tờ dùng được cho hồ sơ nghiệm thu công trình, mạnh hơn CE tự công bố.
5. Ngắt tải an toàn khi quá áp kéo dài
Thiết bị chịu được quá áp tạm thời (TOV) tới 441.6V trong 120ms và 336.6V trong 5 giây trên lưới TN. Khi varistor hết đời hoặc gặp quá áp duy trì, cơ chế ngắt tải hoạt động để tránh sự cố cháy — không có linh kiện nào người dùng tự thay được bên trong, đây là thiết kế kín an toàn.
6. Tuổi thọ 100.000 giờ
Con số tuổi thọ được đo ở nhiệt độ vỏ tối đa với tỷ lệ sống sót tối thiểu 90% — tức là điều kiện khắc nghiệt, không phải điều kiện lý tưởng. Đây là cách công bố tuổi thọ đáng tin.

Đấu nối tiếp nghĩa là gì
Sản phẩm này thuộc kiểu đấu nối tiếp: dòng điện của đèn đi xuyên qua SPD. Thiết bị vừa dẫn xung xuống đất, vừa chặn xung trên đường L–N ngay trên đường đi của dòng tải. Cơ chế này cũng cho phép thiết bị tự ngắt tải khi hết tuổi thọ, khiến đèn tắt để báo hiệu cần thay.
Vì dòng tải đi xuyên qua thiết bị nên có hai điểm cần lưu ý: dòng tải bị giới hạn ở mức tối đa 5A, và sản phẩm có tới năm cực đấu — Li (line vào), Ni (neutral vào), G (tiếp địa), Lo (line ra), No (neutral ra).
Hướng dẫn lắp đặt
Các cực đấu nối
| Ký hiệu | Chức năng |
|---|---|
| Li | Line vào (từ nguồn) |
| Ni | Neutral vào (từ nguồn) |
| G | Tiếp địa (Protective Earth) |
| Lo | Line ra (tới driver) |
| No | Neutral ra (tới driver) |
Đầu nối là loại push-in kẹp lò xo, chỉ dùng một dây mỗi cực, tiết diện 0.75–1.5 mm², tuốt vỏ 9–11 mm.
Các bước
- Ngắt điện hoàn toàn trước khi thao tác.
- Đấu nối tiếp vào đường dây: dây nguồn vào Li và Ni; từ Lo và No nối tiếp sang driver. Dây tiếp địa vào cực G.
- Không đảo Line và Neutral. Đây là cảnh báo trực tiếp từ nhà sản xuất — đấu sai sẽ làm thiết bị mất tác dụng hoặc hư hỏng.
- Cực G chỉ nối vào tiếp địa bảo vệ (PE) thật. Tuyệt đối không nối cực G vào các bộ phận kim loại không tiếp địa của đèn.
- Kiểm tra dòng tải của driver. Sản phẩm chịu dòng tải tối đa 5A. Với đèn LED ngoài trời thông thường, dòng vào driver thường dưới 1A nên không phải lo, nhưng với hệ nhiều driver mắc chung cần tính lại.
- Cố định bằng vít M4, lực siết 0.45 Nm.
- Cấp điện và kiểm tra đèn LED chỉ thị. Đèn sáng nghĩa là thiết bị hoạt động bình thường.
Dùng cho loại đèn nào
Sản phẩm này có một số điều kiện áp dụng cần kiểm tra trước:
Chỉ dùng cho đèn Class I — tức đèn có dây tiếp địa theo IEC 60598. Nếu đèn của anh là cách điện kép không có PE (Class II), phải chọn bản Class-II (mã 929003918980).
Chỉ dùng cho lưới TN — bao gồm tất cả biến thể TN-C, TN-C-S, TN-S. Datasheet ghi rõ không hỗ trợ lưới IT. Đa số lưới điện hạ thế tại Việt Nam là TN nên phù hợp, nhưng cần xác nhận với công trình cụ thể.
Dòng tải dưới 5A — phù hợp gần như mọi đèn đường, đèn pha, đèn hầm đơn lẻ.
Ứng dụng
Đèn đường trên cao tốc và quốc lộ · Đường nông thôn · Khu công nghiệp · Bãi đỗ xe ngoài trời · Đèn pha, đèn hầm và các hệ chiếu sáng ngoài trời Class I khác.
Khi nào cần thay
SPD là vật tư tiêu hao. Với sản phẩm nối tiếp này, việc nhận biết dễ hơn loại song song: khi thiết bị hết đời, đèn sẽ tắt và đèn LED chỉ thị cũng tắt.
Khi đèn tắt mà kiểm tra thấy driver và bóng vẫn bình thường, khả năng cao là SPD đã đến cuối tuổi thọ và cần thay. Đây là điểm cần ghi rõ trong tài liệu bàn giao cho đội vận hành, để tránh nhầm lẫn là hỏng đèn.

Câu hỏi thường gặp
Sản phẩm này có phải hàng Philips chính hãng không? Đúng. Đây là sản phẩm của Signify — công ty giữ thương hiệu Philips cho mảng chiếu sáng — với mã 12NC chính thức 9290 039 18880 và datasheet do Signify phát hành. Sản phẩm được sản xuất tại Trung Quốc, như phần lớn linh kiện chiếu sáng hiện nay.
Đèn của tôi không có dây tiếp địa thì dùng được không? Không. Bản này chỉ dùng cho đèn Class I có tiếp địa. Đèn cách điện kép cần bản Class-II (929003918980).
Dùng cho điện 220V Việt Nam được không? Được. Điện áp danh định 230VAC, Uc 320VAC, hỗ trợ lưới TN — phù hợp lưới điện Việt Nam.
Chịu được sét bao nhiêu? Uoc 20kV, In 10kA ở chế độ L–N. Thiết bị chịu được 20 lần xung 10kA (vi sai) và 50 lần xung 5kA, sóng 8/20µs.
Có cần cầu chì bảo vệ riêng không? Nhà sản xuất khuyến nghị cầu chì bảo vệ tối đa 16A loại gG lắp phía trước.






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.