Ký hiệu chống nổ là một chuỗi mã in trên nhãn thiết bị cho biết đèn được thiết kế để dùng trong khí quyển nổ nào: loại bảo vệ gì, nhóm khí nào, nhiệt độ bề mặt tối đa bao nhiêu và đặt được ở vùng nguy hiểm nào. Đọc đúng chuỗi như Ex db IIC T4 Gb giúp bạn kiểm tra đèn có phù hợp khu vực lắp hay không, ngay cả khi chưa mở chứng chỉ.
Bài này giải mã từng phần của nhãn, lấy nhãn thật của đèn chống nổ POTECH làm ví dụ. Phần giải thích chung lấy T4 làm ví dụ vì đây là cấp gặp nhiều nhất khi tra cứu; nhãn đèn trong ví dụ ghi T6, nên vẫn đáp ứng yêu cầu T4. Xem thêm tổng quan về đèn LED chống cháy nổ.
Ký hiệu chống nổ trên nhãn đèn gồm những phần nào?
Nhãn thường có hai khối: khối ATEX châu Âu (CE, số Notified Body, lục giác Ex, nhóm và category) và khối mã Ex theo IEC (kiểu bảo vệ, nhóm khí, cấp nhiệt độ, mức bảo vệ). Nhãn IECEx chỉ có khối thứ hai.
Nhãn khí của đèn trong ví dụ theo chứng nhận ATEX ECM 18 ATEX 2599: CE xxxx Ex II 2 G Ex db IIC T6 Gb (xxxx là số 4 chữ số của tổ chức chứng nhận, đọc trên nhãn thật). Tách ra, bạn có:
| Khối | Đoạn trên nhãn | Cho biết |
|---|---|---|
| ATEX | CE xxxx | Dấu CE và số nhận dạng tổ chức chứng nhận |
| ATEX | Ex II 2 G | Lục giác Ex, nhóm thiết bị II, category 2, khí |
| Mã Ex (IEC) | Ex db | Kiểu bảo vệ: vỏ không xuyên nổ, mức b |
| Mã Ex (IEC) | IIC | Nhóm khí |
| Mã Ex (IEC) | T6 | Cấp nhiệt độ |
| Mã Ex (IEC) | Gb | Mức bảo vệ thiết bị (EPL) |
Muốn biết hai hệ thống chứng nhận này khác nhau thế nào, bạn đọc bài khác biệt giữa tiêu chuẩn ATEX và IECEx.
Dấu CE, lục giác Ex và II 2 G nói lên điều gì?
CE và 4 chữ số đi sau là dấu CE kèm số nhận dạng Notified Body. Lục giác Ex là dấu riêng của ATEX. “II 2 G” nghĩa là nhóm thiết bị II (nơi có khí nổ, ngoài hầm lò), category 2, dùng cho môi trường khí, hơi, sương.
Theo chỉ thị 2014/34/EU, dấu CE đi kèm số nhận dạng khi tổ chức chứng nhận tham gia giai đoạn kiểm soát sản xuất. Số này có thể khác số của tổ chức cấp chứng chỉ thẩm định kiểu: với đèn trong ví dụ, chứng chỉ ATEX do ECM (Notified Body 1282) cấp, còn số sau dấu CE bạn đọc trên nhãn thật. Bạn có thể tìm hiểu thêm trong bài chứng nhận ATEX là gì.
- Nhóm I, II, III: I là hầm mỏ, II là các nơi có khí nổ khác, III là bụi nổ theo IEC (trong khối ATEX, bụi vẫn thuộc nhóm II và ghi bằng chữ D).
- Category 1, 2, 3: category 1 chịu được cả sự cố hiếm, category 2 vẫn an toàn khi có sự cố thường xảy ra, category 3 an toàn trong vận hành bình thường.
- G và D: G cho khí, hơi, sương; D cho bụi.
“db”, “eb”, “ia”, “tb” là kiểu bảo vệ gì?
Các ký hiệu này là kiểu bảo vệ chống nổ, gồm hai chữ cái: chữ đầu chỉ nguyên lý, chữ sau chỉ mức bảo vệ a, b hoặc c. Ví dụ “d” là vỏ không xuyên nổ (flameproof, hay gọi vỏ chống nổ), “e” là an toàn tăng cường, “i” là an toàn tia lửa, “t” là bảo vệ bằng vỏ cho bụi.
Chữ thứ hai gắn với mức bảo vệ thiết bị: “db” và “eb” ứng với Gb, “ec” ứng với Gc. Cụm “Ex db eb” thường gặp ở thiết bị có thân vỏ không xuyên nổ (db) kèm hộp đấu dây an toàn tăng cường (eb).
Tên gọi trong tiêu chuẩn Việt Nam hơi khác cách gọi thương mại: TCVN dùng “vỏ không xuyên nổ” (TCVN 10888-1:2015, tương đương IEC 60079-1:2014) và “an toàn tia lửa”, còn thị trường quen nói “vỏ chống nổ” hoặc “an toàn nội tại”. Nhãn ví dụ dùng “db” cho khí, nghĩa là thân đèn là vỏ không xuyên nổ: nếu khí nổ lọt vào trong và bắt lửa, vỏ chịu được áp lực nổ và không để lửa lan ra ngoài.
Nhóm khí IIC và cấp nhiệt độ T4 đọc thế nào?
IIC là nhóm khí khắt khe nhất của nhóm II, nên thiết bị IIC dùng được cho IIB và IIA, không ngược lại. T4 nghĩa là nhiệt độ bề mặt tối đa của đèn không vượt 135°C; mức này phải thấp hơn nhiệt độ tự bốc cháy của khí trong khu vực.
| Cấp nhiệt độ | Nhiệt độ bề mặt tối đa |
|---|---|
| T1 | 450°C |
| T2 | 300°C |
| T3 | 200°C |
| T4 | 135°C |
| T5 | 100°C |
| T6 | 85°C |
Số T càng lớn thì bề mặt càng mát. Vì vậy một đèn ghi T6 (không quá 85°C) thỏa mọi yêu cầu từ T1 đến T5, kể cả T4. Tóm lại, cấp khắt khe hơn trên nhãn dùng được cho yêu cầu nhẹ hơn: IIC bao IIB và IIA, T6 bao T1-T5. Bạn đọc thêm về T-rating trong bài 6 sự thật về đèn LED khu vực nguy hiểm chống cháy nổ.
Gb, Db liên quan thế nào đến Zone?
Gb và Db là mức bảo vệ thiết bị (EPL): chữ G cho khí, D cho bụi, chữ thường sau đó cho biết độ tin cậy. Ga, Gb, Gc thường ứng với Zone 0, 1, 2; Da, Db, Dc thường ứng với Zone 20, 21, 22.
| EPL | Mức bảo vệ | Zone thường dùng |
|---|---|---|
| Ga | Rất cao | Zone 0 |
| Gb | Cao | Zone 1 |
| Gc | Tăng cường | Zone 2 |
| Da / Db / Dc | Tương tự cho bụi | Zone 20 / 21 / 22 |
Thiết bị có mức bảo vệ cao dùng được ở vùng ít nguy hiểm hơn, nên đèn Gb lắp được ở Zone 1 và Zone 2. Việc xác định khu vực của bạn thuộc Zone nào do người đánh giá vùng nguy hiểm quyết định, không phải nhà sản xuất đèn. Nếu cần chọn đèn theo vùng, xem cách chọn đèn LED chống cháy nổ phù hợp.
Nhãn bụi “II 2D Ex tb IIIC T80°C Db” khác nhãn khí ở đâu?
Nhãn bụi đổi chữ G thành D, kiểu bảo vệ thành “tb”, nhóm khí thành nhóm bụi IIIA, IIIB, IIIC, và ghi nhiệt độ bề mặt trực tiếp bằng °C (T80°C) thay vì T-class. Mức bảo vệ chuyển sang Db.
Theo chứng nhận ATEX và IECEx, đèn trong ví dụ ghi thêm nhãn bụi II 2D Ex tb IIIC T80°C Db bên cạnh nhãn khí. Đọc từng phần:
- II 2D: nhóm II, category 2, môi trường bụi.
- Ex tb: bảo vệ bằng vỏ, mức b (theo IEC 60079-31).
- IIIC: nhóm bụi dẫn điện; IIIB là bụi không dẫn điện, IIIA là sợi, xơ dễ cháy. IIIC bao cả IIIB và IIIA.
- T80°C: nhiệt độ bề mặt tối đa 80°C, cần thấp hơn nhiệt độ bốc cháy của lớp bụi thực tế tại khu vực.
- Db: mức bảo vệ cao, dùng cho Zone 21 và 22.
Nếu bạn chọn đèn cho kho bột, xưởng gỗ hay nhà máy xi măng, hãy đọc cả phần nhãn bụi, không chỉ nhãn khí.
Hậu tố X, U, Ta và số chứng nhận có ý nghĩa gì?
X nghĩa là có điều kiện sử dụng đặc biệt và bạn phải đọc trong chứng chỉ. U nghĩa là linh kiện Ex, không dùng riêng như thiết bị hoàn chỉnh. Ta là dải nhiệt độ môi trường cho phép, nếu nhãn không ghi thì mặc định -20°C đến +40°C.
- X: thường nằm cuối số chứng chỉ, ví dụ “IECEx TUR 23.0050X” của đèn trong ví dụ. Chứng chỉ này yêu cầu bu lông, vít có giới hạn chảy từ 640 MPa, không nới vít giữ kính, dùng ốc siết cáp có chứng nhận Ex và chỉ lau vỏ bằng khăn ẩm để tránh tích điện tĩnh, nên đừng bỏ qua.
- U: chứng chỉ ghi rõ không phải chứng chỉ thiết bị. X và U không đi cùng nhau.
- Ta: theo IEC 60079-0, dải thông thường là -20°C đến +40°C trừ khi nhãn ghi khác. Đừng nhầm với điều kiện khí quyển chuẩn của tiêu chuẩn, vốn là khái niệm khác.
Về cấu trúc số: chứng chỉ IECEx viết dạng “IECEx, mã tổ chức, hai số cuối của năm, số thứ tự”, còn số ATEX thường có chữ “ATEX” đứng ở vị trí dấu chấm, giữa năm và số thứ tự. Với số IECEx, bạn dùng đúng số in trên chứng chỉ đi kèm sản phẩm rồi tra trên cơ sở dữ liệu IECEx. Cách làm từng bước nằm trong bài cách tra cứu chứng chỉ ATEX của đèn chống nổ. ATEX không có cơ sở dữ liệu công khai, nên bạn yêu cầu nhà cung cấp gửi bản chứng chỉ.
Cách viết cũ “EEx d IIC T4” hay “Exd II BT4” còn đúng không?
Các cách viết này là kiểu cũ hoặc viết dính liền: vẫn đọc được nhưng thiếu thông tin so với chuẩn hiện hành. Nhãn đầy đủ ngày nay phải có mức bảo vệ thiết bị, ví dụ Ex db IIC T4 Gb.
| Cách viết | Nguồn gốc | Viết lại theo chuẩn hiện hành |
|---|---|---|
| EEx d IIC T4 | Hệ CENELEC cũ, trước 2003 | Ex db IIC T4 Gb |
| Ex d IIC T4 | IEC, chưa có mức bảo vệ | Ex db IIC T4 Gb |
| Exd II BT4 | Viết dính, thường gặp trên hàng nhập từ Trung Quốc | Ex d IIB T4 (nên có thêm mức bảo vệ, ví dụ Ex db IIB T4 Gb) |
Nếu nhãn thiếu mức bảo vệ, bạn hỏi nhà cung cấp bản chứng chỉ để biết đèn đạt Gb hay Gc, vì đèn Gc không được lắp ở Zone 1.
Kiểm nhãn trước khi nghiệm thu gồm những bước nào?
Bạn kiểm 5 bước: đối chiếu khối ATEX, kiểu bảo vệ, nhóm khí và nhiệt độ, mức bảo vệ với Zone, rồi số chứng chỉ.
- Khối ATEX: có CE, số Notified Body, lục giác Ex, nhóm và category đúng loại môi trường (G hoặc D).
- Kiểu bảo vệ: db, eb, tb… khớp với loại đèn bạn mua.
- Nhóm khí và nhiệt độ: nhóm khí trên nhãn không thấp hơn nhóm của khí tại khu vực, nhiệt độ bề mặt tối đa theo cấp T thấp hơn nhiệt độ tự bốc cháy của chất dễ cháy tại đó.
- Mức bảo vệ và Zone: Gb trở lên cho Zone 1, Db trở lên cho Zone 21.
- Số chứng chỉ và hậu tố X: đọc điều kiện đặc biệt, tra IECEx nếu có.
Tổng kết
Một nhãn chống nổ là chuỗi thông tin xếp theo thứ tự cố định: dấu CE và Notified Body, nhóm và category, kiểu bảo vệ, nhóm khí hoặc bụi, nhiệt độ, mức bảo vệ và số chứng chỉ. Nếu bạn cần đối chiếu nhãn với khu vực cụ thể của nhà máy, hãy liên hệ POTECH để được tư vấn chọn đèn chống nổ.